| Dòng sản phẩm |
Cảm biến đo lưu lượng điện từ (Magnetic-inductive flow meter) |
| Mã sản phẩm (Order No.) |
SM6000 |
| Model chi tiết |
SMR12GGXFRKG/US-100 |
| Môi chất áp dụng |
Chất lỏng có độ dẫn điện (≥ 20 µS/cm), nước, dung dịch chứa nước |
| Dải đo lưu lượng |
0.1 … 25 l/min (0.005 … 1.5 m³/h) |
| Dải hiển thị lưu lượng |
-30 … 30 l/min (-1.8 … 1.8 m³/h) |
| Độ chính xác đo lưu lượng |
± 1.5 % FS (Giá trị cuối dải đo) |
| Dải đo nhiệt độ |
-10 … 70 °C |
| Độ chính xác đo nhiệt độ |
± 2.5 K (khi Q > 1 l/min) |
| Áp suất làm việc tối đa |
16 bar (1.6 MPa) |
| Điện áp cung cấp |
18 … 30 V DC (đạt chuẩn SELV/PELV) |
| Dòng điện tiêu thụ |
< 95 mA (ở 24 V) |
| Số lượng đầu ra |
2 đầu ra kỹ thuật số, 1 đầu ra tương tự (Analog Output) |
| Tín hiệu / Loại đầu ra |
Tín hiệu chuyển mạch (PNP/NPN), Tương tự (4…20 mA / 0…10 V), Xung (Pulse) hoặc IO-Link |
| Dòng tải liên tục đầu ra |
200 mA |
| Chuẩn giao tiếp truyền thông |
IO-Link Revision 1.1 (COM2: 38.4 kBaud) |
| Kiểu đấu nối điện |
Đầu nối M12 (4 chân, tiếp điểm mạ vàng) |
| Kiểu kết nối đường ống |
Ren ngoài G 1/2 (DN15, đệm kín phẳng / flat seal) |
| Chất liệu vỏ |
Thép không gỉ (316L/1.4404); PBT-GF20; PC; FKM; TPE |
| Chất liệu tiếp xúc môi chất |
Thép không gỉ (316L/1.4404); PEEK; FKM |
| Màn hình hiển thị |
Màn hình LED 4 chữ số (Alphanumeric display) + 6 LED đơn hiển thị đơn vị, 2 LED trạng thái |
| Tính năng tích hợp |
Đo lưu lượng, đo tổng lượng dòng chảy (Totaliser), đo nhiệt độ, bộ đếm cài đặt trước (Preset counter) |
| Kích thước (Rường kính x Chiều dài) |
Ø 54 / L = 110 mm |
| Trọng lượng |
544 g |
| Cấp bảo vệ (Enclosure rating) |
IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường |
-10 … 60 °C |
Reviews
There are no reviews yet.