Description
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thông số | Giá trị |
| Dòng sản phẩm |
Cảm biến đo lưu lượng dạng xoáy có màn hình (Vortex Flow Meter) |
| Mã sản phẩm (Order No.) |
SV5200 |
| Model chi tiết |
SVR12XXXIRKG/US-100 |
| Môi chất áp dụng |
Nước, nước khử ion, dung dịch glycol, nước làm mát |
| Dải đo lưu lượng |
2 … 40 l/min (0.12 … 2.4 m³/h) |
| Dải hiển thị lưu lượng |
0 … 48 l/min (0 … 2.88 m³/h) |
| Độ chính xác đo lưu lượng |
± 2 % MEW (Giá trị cuối dải đo – đối với nước) |
| Dải đo nhiệt độ |
-10 … 90 °C |
| Độ chính xác đo nhiệt độ |
± 1 K |
| Áp suất làm việc tối đa |
12 bar (1.2 MPa) ở nhiệt độ lên đến 40 °C |
| Điện áp cung cấp |
18 … 30 V DC |
| Dòng điện tiêu thụ |
< 30 mA |
| Tín hiệu / Loại đầu ra |
2 đầu ra kỹ thuật số (Cấu hình PNP/NPN, chuyển mạch, tần số hoặc IO-Link) |
| Chuẩn giao tiếp truyền thông |
IO-Link Revision 1.1 (COM2: 38.4 kBaud) |
| Kiểu đấu nối điện |
Đầu nối M12 (4 chân, A-coded, tiếp điểm mạ vàng) |
| Kiểu kết nối đường ống |
Ren trong G 1/2 (DN10) |
| Chất liệu vỏ |
Thép không gỉ (316L/1.4404); PC; PBT+PC-GF30; PPS; TPE-U |
| Chất liệu tiếp xúc môi chất |
Thép không gỉ (316L/1.4404); ETFE; PA 6T; PPS; FKM |
| Màn hình hiển thị |
Màn hình màu TFT 1.44″, 128 x 128 pixels (xoay linh hoạt, đổi màu Đỏ/Xanh) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) |
110 x 45 x 72 mm |
| Cấp bảo vệ (Enclosure rating) |
IP65, IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường |
0 … 60 °C (Nhiệt độ môi chất < 80 °C) |

Reviews
There are no reviews yet.