Description
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thông số | |
| Loại Module | Module đầu vào Analog điện áp (POINT I/O) |
| Số lượng đầu vào | 2 kênh (Single-ended, không cách ly giữa các kênh) |
| Dải tín hiệu đầu vào | 0…10V DC hoặc -10…+10V DC (Cấu hình qua phần mềm) |
| Độ phân giải | 16 bits (Signed Integer); xấp xỉ 320 |
| Kiểu chuyển đổi | Delta-Sigma |
| Độ chính xác tuyệt đối | 0.1% Full Scale tại 25°C (77°F) |
| Trôi nhiệt (Accuracy Drift) | 5 ppm/°C |
| Thời gian chuyển đổi | 70 ms mỗi kênh (tốc độ lọc mặc định 60 Hz) |
| Trở kháng đầu vào | > 200 |
| Điện áp nguồn hệ thống (PointBus) | 5V DC, dòng điện tối đa 75 mA |
| Nguồn ngoài (Field Power) | 24V DC danh định (Dải 10…28.8V DC) |
| Dòng tiêu thụ nguồn ngoài | 35 mA tại 24V DC |
| Công suất tiêu tán (Power Dissipation) | Tối đa 0.75 W tại 28.8V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -20…55 °C (-4…131 °F) |
| Kích thước (HxWxD) | 56.0 x 12.0 x 75.5 mm (2.21 x 0.47 x 2.97 in.) |
| Vị trí khóa (Keyswitch) | Vị trí số 3 |
| Đế lắp đặt tương thích | 1734-TB, 1734-TBS, 1734-TOP, hoặc 1734-TOPS |
| Chỉ báo LED | 1 LED Module Status, 1 LED Network Status, 2 LED trạng thái kênh |

Reviews
There are no reviews yet.