Description
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thông số | Giá trị chi tiết |
| Kiểu hộp giảm tốc (Gear unit) | KA47 (Bánh răng côn xoắn – Helical-bevel) |
| Kiểu lắp (Design) | Trục rỗng (Hollow shaft) |
| Kiểu động cơ (Motor) | DRN90L4 (Động cơ AC không đồng bộ) |
| Lớp hiệu suất (Efficiency class) | IE3 (Premium Efficiency) |
| Công suất động cơ (Motor power) | 1.5 kW (tương đương 2.0 HP) |
| Tốc độ đầu vào (Motor speed) | ~ 1461 vòng/phút (50Hz) hoặc 1767 vòng/phút (60Hz) |
| Tỉ số truyền tổng (Total ratio [i]) | 29,32 / infinite |
| Tốc độ đầu ra (Output speed) | ~ 50 vòng/phút (tại 50Hz) hoặc 60 vòng/phút (tại 60Hz) |
| Mô-men xoắn đầu ra (Output torque) | ~ 240 Nm (lên đến tối đa 400 Nm tùy điều kiện vận hành) |
| Hệ số phục vụ (Service factor SEW-FB) | ~ 1.70 |
| Điện áp định mức | 230/400V (50Hz) hoặc 230/460V (60Hz) |
| Cấp bảo vệ (Enclosure) | IP55 (Tiêu chuẩn) hoặc lên đến IP66 |
| Lớp cách điện (Thermal class) | 155(F) |
| Trọng lượng xấp xỉ | ~ 41 – 51 kg (tùy thuộc vào các phụ kiện đi kèm như phanh, quạt cưỡng bức) |
| Dầu bôi trơn | CLP 220 hoặc CLP HC 150 Synth.Oil (thể tích ~ 0.8 Lít cho vị trí M1) |


Reviews
There are no reviews yet.