Description
I. 1756-L81E-Allen Bradley là gì?
Bộ điều khiển 1756-L81E thuộc dòng ControlLogix 5580, cung cấp một giải pháp có thể mở rộng, được thiết kế để giám sát và điều khiển một số lượng lớn điểm I/O trên backplane ControlLogix và qua các liên kết mạng, giúp tăng cường hiệu suất hệ thống, dung lượng, năng suất và bảo mật cho sản xuất.
II. Thông số kỹ thuật
* Bộ nhớ Tiêu chuẩn (Standard Memory): 3 MB
*Bộ nhớ Không bay hơi (Nonvolatile Memory Storage): Thẻ nhớ Secure Digital (SD) 4 GB (1784-SD4), được lắp sẵn trong bộ điều khiển. Thẻ nhớ này lưu trữ chương trình người dùng và dữ liệu tag, và có thể được cấu hình để tải dữ liệu khi khởi động (powerup)
* Module Lưu trữ Năng lượng (Energy Storage Module): Nhúng (Embedded) trong bộ điều khiển, không thể tháo rời.
* Số chu kỳ nguồn điện (Number of power cycles): 80.000 chu kỳ
* Dòng điện tiêu thụ: 1.2V DC: 5.0mA và 5.1V DC: 1.20A
*Công suất tiêu tán (Power Dissipation): 6.2 W
* Điện áp cách ly (Isolation Voltage): 50V (liên tục), loại cách điện cơ bản (Basic Insulation Type), giữa cổng USB và backplane, cổng Ethernet và backplane, và cổng USB và cổng Ethernet
*Vị trí lắp đặt: Dựa trên Chassis, có thể lắp đặt ở bất kỳ khe cắm nào trong chassis I/O ControlLogix (1756-A4, A7, A10, A13, A17 Series B, Series C, v.v.)
III. Khả năng truyền thông tin và bảo mật mạng
1756-L81E được trang bị cổng thông tin hợp nhất và được hỗ trợ nhiều giao thức mạng thông qua các mô-đun giao thức:
1. Cổng Tích Hợp:
- Cổng Ethernet( Ethernet performance): Tốc độ 10/100/1000 Mbps.
- Cổng USB (USB port communication) : Sử dụng chuẩn USB 2.0 (tốc độ đầy đủ 12 Mbps), chỉ dành cho mục đích lập trình cục bộ, cấu hình, cập nhật firmware và chỉnh sửa trực tuyến tạm thời.
2. Mạng và Hiệu suất:
- Hỗ trợ Mạng( Communication options) : Hỗ trợ các tùy chọn truyền thông mở rộng như: EtherNet/IP™, ControlNet®, DeviceNet®, Data Highway Plus™, Remote I/O, SERCOS và các mạng thiết bị/quá trình của bên thứ ba
- Số Node EtherNet/IP Hỗ trợ Tối đa:
◦ 60 nodes (với Studio 5000 Logix Designer v29.00.02).
◦ 100 nodes (với Studio 5000 Logix Designer v30.00.00 trở lên)
• I/O Kỹ thuật số Tối đa (Digital I/O max): 128.000 điểm
• I/O Tương tự Tối đa (Analog I/O max): 4000 điểm
• Tổng I/O Tối đa (Total I/O max): 128.000 điểm
3. Bảo mật: Bộ điều khiển hỗ trợ tiêu chuẩn bảo mật CIP Security™ (yêu cầu phần mềm Logix Designer v32.00.01 trở lên). Ngoài ra, nó được TÜV certified for security IEC 62443-4-2 SL1
4. Tính năng Dự phòng (Controller redundancy):Bộ điều khiển 1756-L81E hỗ trợ đầy đủ chức năng dự phòng (Redundancy), yêu cầu sử dụng phần mềm Studio 5000 Logix Designer phiên bản 33.00.02 trở lên
IV. Phần mềm lập trình và ứng dụng
* Phần mềm lập trình: Hệ thống ControlLogix sử dụng phần mềm Studio 5000 Logix Designer® application để lập trình, cấu hình, và quản lý
* Ngôn ngữ lập trình ( Programming languages): Hỗ trợ đa ngôn ngữ bao gồm:
◦ Relay Ladder Logic (RLL).
◦ Structured text.
◦ Function Block Diagram.
◦ Sequential function chart (SFC)
* Khả năng xử lý tác vụ( Controller tasks) : Hỗ trợ tối đa 32 tác vụ điều khiển, bao gồm sự kết hợp của một tác vụ liên tục (continuous), các tác vụ định kỳ (periodic) và sự kiện (event). Bộ điều khiển hỗ trợ 1000 chương trình/tác vụ
V. Thông số Môi trường và Chứng nhận
* Nhiệt độ hoạt động( Operating temperature)
◦ 0 °C đến +60 °C (khi sử dụng Standard Chassis, Series C).
◦ 0 °C đến +50 °C (khi sử dụng Standard Chassis, Series B)
* Chứng nhận an toàn quốc tế: Được chứng nhận cho môi trường nguy hiểm Class I, Division 2 Group A,B,C,D bởi UL Listed và FM Approved Equipment. Ngoài ra, nó còn có các chứng nhận CE, ATEX, IECEx, UKEx, UKCA, KC, và CCC

Reviews
There are no reviews yet.