| Dòng sản phẩm |
Cảm biến đo lưu lượng điện từ (Magnetic-inductive flow meter) |
| Mã sản phẩm (Order No.) |
SM9500 |
| Model chi tiết |
SMK32XGXFRKG/US-100 |
| Môi chất áp dụng |
Chất lỏng có độ dẫn điện (≥ 20 µS/cm), nước, dung dịch chứa nước |
| Dải đo lưu lượng |
5 … 300 l/min (0.3 … 18 m³/h) |
| Dải hiển thị lưu lượng |
-360 … 360 l/min (-21.6 … 21.6 m³/h) |
| Dải đo nhiệt độ |
-10 … 90 °C |
| Áp suất làm việc tối đa |
16 bar (1.6 MPa) |
| Điện áp cung cấp |
18 … 32 V DC (PELV/SELV) |
| Dòng điện tiêu thụ |
< 150 mA |
| Số lượng đầu ra |
2 đầu ra kỹ thuật số, 1 đầu ra tương tự (Analog Output) |
| Tín hiệu đầu ra |
Tín hiệu chuyển mạch (Switching), Tương tự (4…20 mA / 0…10 V), Xung (Pulse) hoặc Tần số |
| Dòng tải tối đa đầu ra |
250 mA (mỗi đầu ra chuyển mạch) |
| Giao tiếp truyền thông |
IO-Link |
| Kiểu đấu nối điện |
Đầu nối M12 (4 chân, tiếp điểm mạ vàng) |
| Kiểu kết nối đường ống |
Ren trong Rc 1 1/2 (DN40) |
| Chất liệu vỏ |
Thép không gỉ (1.4404 / 316L, 1.4571 / 316Ti); PEI; FKM; PBT-GF20; TPE-U |
| Chất liệu tiếp xúc môi chất |
Thép không gỉ (316L / 316Ti); PEEK; FKM |
| Màn hình hiển thị |
Màn hình LED 4 chữ số (Alphanumeric display) + LED trạng thái |
| Tính năng tích hợp |
Đo lưu lượng, đo tổng (Totaliser), đo nhiệt độ, phát hiện ống rỗng (Empty pipe detection) |
| Cấp bảo vệ (Enclosure rating) |
IP65, IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường |
-10 … 60 °C |
Reviews
There are no reviews yet.