Description
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thông số | |
| Loại Module | Module nguồn mở rộng (Extension Power Supply) |
| Điện áp vào danh định | 24V DC |
| Dải điện áp đầu vào | 10…28.8V DC |
| Dòng điện đầu vào (tối đa) | 10 A (bao gồm cả dòng cung cấp cho Field Power) |
| Dòng điện cung cấp cho PointBus | Tối đa 1.3 A (tại 5V DC) |
| Hiệu suất (Efficiency) | 80% (tại điện áp danh định) |
| Cách ly (Isolation Voltage) | 50V (liên tục), loại cách ly cơ bản (Basic Insulation Type). Đã kiểm tra ở mức 1250V AC |
| Dòng điện tiêu thụ (Field Power) | Tối đa 10 A |
| Công suất tiêu tán (Power Dissipation) | Tối đa 9.8 W tại 28.8V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -20…55 °C (-4…131 °F) |
| Kích thước (HxWxD) | 76.2 x 25.4 x 133.4 mm (3.0 x 1.0 x 5.25 in.) |
| Trọng lượng | Khoảng 0.12 kg (0.28 lb) |
| Chỉ số bảo vệ (Enclosure) | IP20 (Open-style) |
| Chỉ báo LED | 1 LED xanh (Power) báo trạng thái nguồn 5V DC đầu ra cho Bus |
| Cầu chì bảo vệ | Sử dụng cầu chì bên trong để bảo vệ mạch điện (không thể thay thế bởi người dùng) |

Reviews
There are no reviews yet.