Description
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thông số | |
| Tên sản phẩm | POINT I/O Incremental Encoder Interface Module |
| Số lượng đầu vào | 1 bộ đầu vào encoder (bao gồm các pha A, B và Z) |
| Loại tín hiệu đầu vào | 5V DC Differential (RS-422) |
| Tần số đếm tối đa | 1.0 MHz (tối đa cho mỗi pha A và B) |
| Độ phân giải bộ đếm | 24-bit |
| Các chế độ đếm | Counter, Encoder (X1, X2, X4), Period/Rate, Pulse Width, v.v. |
| Điện áp nguồn hệ thống (PointBus) | 5V DC, dòng điện tối đa 160 mA |
| Điện áp nguồn ngoài (Field Power) | 24V DC danh định (Dải từ 10…28.8V DC) |
| Dòng điện tiêu thụ nguồn ngoài | 5 mA (tại 24V DC, không bao gồm dòng cấp cho encoder) |
| Nguồn cấp cho Encoder | Tối đa 250 mA tại 5V DC |
| Công suất tiêu tán (Power Dissipation) | Tối đa 1.5 W tại 28.8V DC |
| Trở kháng đầu vào | Tối thiểu 100 $\Omega$ |
| Nhiệt độ hoạt động | -20…55 °C (-4…131 °F) |
| Độ ẩm môi trường | 5…95% không ngưng tụ |
| Kích thước (HxWxD) | 56.0 x 12.0 x 75.5 mm (2.21 x 0.47 x 2.97 in.) |
| Đế lắp đặt tương thích | 1734-TB, 1734-TBS, 1734-TOP, hoặc 1734-TOPS |
| Chỉ báo LED | Module Status, Network Status, Input Status (A, B, Z) |

Reviews
There are no reviews yet.