Description
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thông số | |
| Dòng sản phẩm | IMI (Cảm biến tiệm cận điện từ bằng thép không gỉ) |
| Kích thước thân | M18 x 1 (Hình trụ có ren) |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm |
| Khoảng cách làm việc an toàn | 6,48 mm |
| Kiểu lắp đặt | Phẳng (Flush) – Có đầu bảo vệ |
| Ngõ ra (Switching output) | NPN |
| Chức năng ngõ ra | NC (Thường đóng) |
| Tần số đáp ứng | 50 Hz |
| Điện áp cung cấp | 10 V DC … 30 V DC |
| Dòng điện ngõ ra liên tục | ≤ 200 mA |
| Kiểu đấu nối | Cáp 3 dây, độ dài 2 m, chất liệu PUR |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ V4A (DIN 1.4404 / AISI 316L) |
| Chất liệu mặt cảm biến | Thép không gỉ V4A (Chống hóa chất tẩy rửa) |
| Chiều dài thân | 59,5 mm |
| Cấp bảo vệ (Enclosure rating) | IP68, IP69K |
| Nhiệt độ hoạt động | –25 °C … +75 °C |
| Tính năng đặc biệt | Vỏ kim loại nguyên khối, chịu va đập mạnh, dùng trong môi trường thực phẩm/vệ sinh áp lực cao |

Reviews
There are no reviews yet.