Description
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thông số | |
| Số lượng đầu vào | 2 kênh (Single-ended, không cách ly giữa các kênh) |
| Loại tín hiệu đầu vào | Dòng điện (Current): 4…20 mA hoặc 0…20 mA |
| Độ phân giải | 16 bits (0…21 mA); 0.32 μA/bit |
| Định dạng dữ liệu | Signed Integer (Số nguyên có dấu) |
| Thời gian chuyển đổi (Conversion) | 70 ms mỗi kênh (tốc độ lọc mặc định 60 Hz) |
| Độ chính xác tuyệt đối | 0.1% Full Scale tại 25°C (77°F) |
| Trôi nhiệt (Accuracy Drift) | 30 ppm/°C |
| Trở kháng đầu vào | 75 $\Omega$ |
| Điện áp nguồn hệ thống (PointBus) | 5V DC, dòng điện tối đa 75 mA |
| Điện áp nguồn ngoài (Field Power) | 24V DC danh định (Dải từ 10…28.8V DC) |
| Dòng điện tiêu thụ nguồn ngoài | 37 mA tại 24V DC |
| Công suất tiêu tán (Power Dissipation) | Tối đa 0.6 W tại 28.8V DC |
| Chỉ số bảo vệ (Enclosure) | IP20 (Open-style) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20…55 °C (-4…131 °F) |
| Kích thước (HxWxD) | 56.0 x 12.0 x 75.5 mm (2.21 x 0.47 x 2.97 in.) |
| Đế lắp đặt (Terminal Base) | 1734-TB, 1734-TBS, 1734-TOP, hoặc 1734-TOPS |
| Chỉ báo LED | 1 LED trạng thái module, 1 LED trạng thái mạng, 2 LED trạng thái kênh |

Reviews
There are no reviews yet.