Description
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thông số | |
| Dòng sản phẩm | IMI (Cảm biến tiệm cận điện cảm) |
| Kích thước thân | M18 x 1 (Đường kính 18mm) |
| Khoảng cách phát hiện ($S_n$) | 8 mm |
| Khoảng cách lắp đặt | Phẳng (Flush) – lắp chìm |
| Đầu ra (Output) | NPN |
| Trạng thái đầu ra | Thường mở (NO – Normally Open) |
| Điện áp cung cấp ($U_B$) | 10 V DC … 30 V DC |
| Tần số chuyển mạch | 50 Hz |
| Kiểu kết nối | Cáp 3 dây, độ dài 2 mét (Chất liệu PUR) |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ V4A, 316L (Full-metal) |
| Cấp độ bảo vệ | IP68, IP69K (Chống tia nước áp lực cao) |
| Độ sụt áp | ≤ 2 V |
| Dòng điện tải tối đa | ≤ 200 mA |
| Độ trễ (Hysteresis) | 1% … 20% |
| Độ lặp lại | ≤ 5% |
| Chứng nhận | CE, cULus, Ecolab (Dùng cho thực phẩm) |

Reviews
There are no reviews yet.