Description
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thông số | Giá trị |
| Dòng sản phẩm | Cảm biến / Công tắc giám sát dòng chảy (Flow monitor / Flow switch) |
| Mã sản phẩm (Order No.) | SI5000 |
| Model chi tiết | SID10ABBFPKG/US-100 |
| Môi chất sử dụng | Chất lỏng và chất khí (Nước, Dầu, Khí nén…) |
| Phạm vi cài đặt / Đo lưu lượng |
Chất lỏng: 3…300 cm/s Chất khí: 200…3000 cm/s |
| Áp suất chịu đựng tối đa | 30 bar |
| Điện áp hoạt động | 19 V DC … 36 V DC |
| Dòng điện tiêu thụ | < 60 mA |
| Ngõ ra (Switching output) | DC PNP |
| Chức năng ngõ ra | NO / NC (Cài đặt linh hoạt Thường mở / Thường đóng) |
| Dòng điện tải liên tục | 400 mA |
| Màn hình / Đèn báo | Dãy đèn LED (Bar graph) 10 đèn hiển thị lưu lượng và điểm chuyển mạch |
| Kết nối cơ khí (Ren kết nối) | M18 x 1,5 female (dùng kèm bộ thích ứng Adapter) |
| Kiểu đấu nối điện | Đầu nối M12 (M12 connector, 4 chân) |
| Chiều dài đầu đo (Probe length) | 45 mm |
| Chất liệu vỏ / Tiếp xúc môi chất | Thép không gỉ 1.4404 (AISI 316L), PC, PBT-GF20, FKM |
| Cấp bảo vệ (Enclosure rating) | IP67 |
| Nhiệt độ môi chất | -25 °C … +80 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -25 °C … +80 °C |
| Tính năng đặc biệt | Cài đặt điểm chuyển mạch dễ dàng qua nút bấm trên thân, vỏ thép không gỉ gỉ siêu bền trong môi trường khắc nghiệt |


Reviews
There are no reviews yet.